| Дата | Слово | Голоси | |
|---|---|---|---|
| 14/05/2020 | Вимова слова da liễu |
da liễu [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова lau dọn |
lau dọn [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова thuyền bè |
thuyền bè [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова rào cản |
rào cản [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова đập vỡ |
đập vỡ [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова lau sạch |
lau sạch [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова dệt may |
dệt may [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова phát biểu |
phát biểu [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова vĩ độ |
vĩ độ [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова diễn văn |
diễn văn [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова nhà trắng |
nhà trắng [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова điều hòa không khí |
điều hòa không khí [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова Tôi sống ở Hồ Tây. |
Tôi sống ở Hồ Tây. [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова thể hình |
thể hình [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова căn phòng |
căn phòng [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова thông hơi |
thông hơi [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова máy đánh chữ |
máy đánh chữ [vi] | 0 |
| 14/05/2020 | Вимова слова ngôn ngữ thanh điệu |
ngôn ngữ thanh điệu [vi] | 0 |
| 20/04/2020 | Вимова слова nĩa |
nĩa [vi] | 0 |
| 20/04/2020 | Вимова слова giọng |
giọng [vi] | 0 |
| 08/04/2020 | Вимова слова ngày hôm đó |
ngày hôm đó [vi] | 0 |
| 08/04/2020 | Вимова слова giặt quần áo |
giặt quần áo [vi] | 0 |
| 08/04/2020 | Вимова слова bạn đến từ đâu |
bạn đến từ đâu [vi] | 0 |
| 08/04/2020 | Вимова слова không lập lại |
không lập lại [vi] | 0 |
| 08/04/2020 | Вимова слова bến xe buýt |
bến xe buýt [vi] | 0 |
| 07/04/2020 | Вимова слова gọi món |
gọi món [vi] | 0 |
| 07/04/2020 | Вимова слова tôi tự làm |
tôi tự làm [vi] | 0 |
| 07/04/2020 | Вимова слова mười năm trước |
mười năm trước [vi] | 0 |
| 19/02/2020 | Вимова слова buồng tiếp khách |
buồng tiếp khách [vi] | 0 |
| 19/02/2020 | Вимова слова buổi trưa |
buổi trưa [vi] | 0 |