| Дата | Слово | Голоси | |
|---|---|---|---|
| 05/08/2014 | Вимова слова dương cầm |
dương cầm [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова đi thôi |
đi thôi [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова trẻ nhỏ |
trẻ nhỏ [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова thực vật |
thực vật [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова mồ hôi |
mồ hôi [vi] | 1 |
| 05/08/2014 | Вимова слова suy nghĩ |
suy nghĩ [vi] | 1 |
| 05/08/2014 | Вимова слова quít |
quít [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова chanh vàng |
chanh vàng [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова chanh xanh |
chanh xanh [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова bơ. |
bơ. [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова Quả bơ |
Quả bơ [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова mướp |
mướp [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова anh đào |
anh đào [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова mâm xôi |
mâm xôi [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова đu đủ |
đu đủ [vi] | 1 |
| 05/08/2014 | Вимова слова dừa |
dừa [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова mơ khô |
mơ khô [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова mận khô |
mận khô [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова chưa chín |
chưa chín [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова chín |
chín [vi] | 0 |
| 05/08/2014 | Вимова слова rửa chén |
rửa chén [vi] | 1 |