| Дата | Слово | Голоси | |
|---|---|---|---|
| 20/04/2020 | Вимова слова đúng giờ |
đúng giờ [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова trả lại |
trả lại [vi] | 1 |
| 17/04/2020 | Вимова слова Sao vậy? |
Sao vậy? [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова ngữ pháp |
ngữ pháp [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова ngoài ra |
ngoài ra [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова tổng |
tổng [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова điểm |
điểm [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова nửa đêm |
nửa đêm [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова lá quốc kì |
lá quốc kì [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова ký vào |
ký vào [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова tổng cộng |
tổng cộng [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова học kỳ |
học kỳ [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова tầng mấy? |
tầng mấy? [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова bị tiêu chảy |
bị tiêu chảy [vi] | 0 |
| 17/04/2020 | Вимова слова quốc kì |
quốc kì [vi] | 0 |
| 16/04/2020 | Вимова слова con hoẵng |
con hoẵng [vi] | 0 |
| 16/04/2020 | Вимова слова ổn định |
ổn định [vi] | 0 |
| 15/04/2020 | Вимова слова Hồng |
Hồng [vi] | 0 |
| 14/04/2020 | Вимова слова bộ pin |
bộ pin [vi] | 0 |
| 14/04/2020 | Вимова слова xin chào |
xin chào [vi] | 0 |
| 14/04/2020 | Вимова слова người đồng tính nam |
người đồng tính nam [vi] | 0 |
| 14/04/2020 | Вимова слова cục pin |
cục pin [vi] | 0 |
| 14/04/2020 | Вимова слова quần bơi |
quần bơi [vi] | 0 |
| 14/04/2020 | Вимова слова trường đại học |
trường đại học [vi] | 0 |
| 14/04/2020 | Вимова слова thực phẩm |
thực phẩm [vi] | 0 |
| 14/04/2020 | Вимова слова trừng phạt |
trừng phạt [vi] | 0 |
| 14/04/2020 | Вимова слова vẫn chưa |
vẫn chưa [vi] | 0 |
| 13/04/2020 | Вимова слова ngôn ngữ |
ngôn ngữ [vi] | 0 |
| 13/04/2020 | Вимова слова Mi Xao Don |
Mi Xao Don [vi] | 0 |